Kanji
Cấp độ: N1 Nét: 8

Nghia trong Tiếng Việt

hành hạ, mắng mỏ, trừng phạt

Cách đọc
Onyomi: カ Kunyomi: いじ.める, さいな.む, いらだ.つ, からい, こまかい Romaji: ka / iji.meru, saina.mu, irada.tsu, karai, komakai
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha atormentar, repreender, castigar
Tiếng Anh torment, scold, chastise
Tiếng Tây Ban Nha atormentar, regañar, castigar
Tiếng Hàn 괴롭히다, 꾸짖다, 질책하다
Tiếng Pháp tourmenter, gronder, châtier
Tiếng Ý tormentare, rimproverare, castigare
Tiếng Đức quälen, schimpfen, züchtigen
Tiếng Indonesia menyiksa, memarahi, menghukum
Tiếng Thái ทรมาน ดุด่า ตำหนิ
Kanji

Kanji liên quan