Kanji
葬
Nghia trong Tiếng Việtchôn cất, mai táng, đặt trên giá sách
Cách đọcHoạt họa thứ tự nét kanji
Tiếng Bồ Đào Nha
sepultamento, enterrar, arquivar
Tiếng Anh
interment, bury, shelve
Tiếng Tây Ban Nha
entierro, enterrar, estante
Tiếng Hàn
매장하다, 묻다, 선반에 놓다
Tiếng Pháp
inhumation, enterrer, mettre de côté
Tiếng Ý
seppellire, seppellire, mettere su uno scaffale
Tiếng Đức
beisetzen, begraben, einlagern
Tiếng Indonesia
penguburan, mengubur, menyimpan
Tiếng Thái
ฝัง, ฝัง, วางบนชั้น
Kanji
Kanji liên quan
N3
落
raku / o.chiru, o.chi, o.tosu
rơi, rớt, hạ xuống
N3
葉
you / ha
lá, mặt phẳng, thùy
N1
萩
shuu / hagi
cỏ ba lá bụi, trébol
N1
葛
katsu, kachi / tsuzura, kuzu
củ dong riềng, cây sắn dây
N1
葵
ki / aoi
Hollyhock, malva thực, malva loca
N2
著
cho, chaku / arawa.su, ichijiru.shii
nổi tiếng, xuất bản, viết
N1
菊
kiku
hoa cúc, hoa cúc, crisantemo
N2
菓
ka
kẹo, bánh ngọt, trái cây
N1
菌
kin
mầm bệnh, nấm, vi khuẩn