Kanji
Cấp độ: N3 Nét: 12

Nghia trong Tiếng Việt

lá, mặt phẳng, thùy

Cách đọc
Onyomi: ヨウ Kunyomi: は Romaji: you / ha
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha folha, plano, lóbulo
Tiếng Anh leaf, plane, lobe
Tiếng Tây Ban Nha hoja, plano, lóbulo
Tiếng Hàn 잎, 평면, 엽편
Tiếng Pháp feuille, plan, lobe
Tiếng Ý foglia, piano, lobo
Tiếng Đức Blatt, Ebene, Lappen
Tiếng Indonesia daun, bidang, lobus
Tiếng Thái ใบไม้, ระนาบ, กลีบ
Kanji

Kanji liên quan

Từ

Từ có kanji này

Câu

Câu có kanji này