Kanji
Cấp độ: N1 Nét: 11

Nghia trong Tiếng Việt

biểu hiện các triệu chứng, nảy mầm, chồi

Cách đọc
Onyomi: ホウ Kunyomi: も.える, きざ.す, めばえ, きざ.し Romaji: hou / mo.eru, kiza.su, mebae, kiza.shi
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha apresentar sintomas de broto, botão
Tiếng Anh show symptoms of, sprout, bud
Tiếng Tây Ban Nha mostrar síntomas de, brotar, hacer cogollo
Tiếng Hàn 증상을 나타내다, 싹이 트다, 새싹이 돋아나다
Tiếng Pháp présenter des symptômes de, germer, bourgeonner
Tiếng Ý mostrare sintomi di, germoglio, bocciolo
Tiếng Đức Symptome zeigen, sprießen, Knospen
Tiếng Indonesia menunjukkan gejala, bertunas, kuncup
Tiếng Thái แสดงอาการงอก แตกหน่อ
Kanji

Kanji liên quan