Kanji
Cấp độ: N1 Nét: 11

Nghia trong Tiếng Việt

hoa diên vĩ, hoa diên vĩ

Cách đọc
Onyomi: ショウ Kunyomi: — Romaji: shou
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha íris, íris
Tiếng Anh iris, iris
Tiếng Tây Ban Nha iris, iris
Tiếng Hàn 아이리스, 아이리스
Tiếng Pháp iris, iris
Tiếng Ý iride, iride
Tiếng Đức Iris, Iris
Tiếng Indonesia iris, iris
Tiếng Thái ม่านตา, ม่านตา
Kanji

Kanji liên quan