Kanji
菖
Nghia trong Tiếng Việthoa diên vĩ, hoa diên vĩ
Cách đọcHoạt họa thứ tự nét kanji
Tiếng Bồ Đào Nha
íris, íris
Tiếng Anh
iris, iris
Tiếng Tây Ban Nha
iris, iris
Tiếng Hàn
아이리스, 아이리스
Tiếng Pháp
iris, iris
Tiếng Ý
iride, iride
Tiếng Đức
Iris, Iris
Tiếng Indonesia
iris, iris
Tiếng Thái
ม่านตา, ม่านตา
Kanji
Kanji liên quan
N3
葉
you / ha
lá, mặt phẳng, thùy
N1
華
ka, ke / hana
sự lộng lẫy, hoa, cánh hoa
N2
荷
ka / ni
hành lý, vật nặng vác trên vai, gánh (một gánh nặng)
N1
葬
sou / houmu.ru
chôn cất, mai táng, đặt trên giá sách
N1
萩
shuu / hagi
cỏ ba lá bụi, trébol
N1
葛
katsu, kachi / tsuzura, kuzu
củ dong riềng, cây sắn dây
N1
莉
ri, rai, rei
hoa nhài, jazmín
N1
葵
ki / aoi
Hollyhock, malva thực, malva loca
N1
莞
kan / i
mỉm cười, cây sậy dùng để che chiếu tatami, junco usado para cubrir el tatami