Kanji
著
Nghia trong Tiếng Việtnổi tiếng, xuất bản, viết
Cách đọcHoạt họa thứ tự nét kanji
Tiếng Bồ Đào Nha
renomado, publicar, escrever
Tiếng Anh
renowned, publish, write
Tiếng Tây Ban Nha
renombrado, publicar, escribir
Tiếng Hàn
유명한, 출판하다, 쓰다
Tiếng Pháp
renommé, publier, écrire
Tiếng Ý
rinomato, pubblicare, scrivere
Tiếng Đức
renommierte, veröffentlichen, schreiben
Tiếng Indonesia
terkenal, menerbitkan, menulis
Tiếng Thái
มีชื่อเสียง ตีพิมพ์ เขียน
Kanji
Kanji liên quan
N3
葉
you / ha
lá, mặt phẳng, thùy
N1
華
ka, ke / hana
sự lộng lẫy, hoa, cánh hoa
N2
荷
ka / ni
hành lý, vật nặng vác trên vai, gánh (một gánh nặng)
N1
葬
sou / houmu.ru
chôn cất, mai táng, đặt trên giá sách
N1
萩
shuu / hagi
cỏ ba lá bụi, trébol
N1
葛
katsu, kachi / tsuzura, kuzu
củ dong riềng, cây sắn dây
N1
莉
ri, rai, rei
hoa nhài, jazmín
N1
葵
ki / aoi
Hollyhock, malva thực, malva loca
N1
莞
kan / i
mỉm cười, cây sậy dùng để che chiếu tatami, junco usado para cubrir el tatami
Từ