Từ
Kana: ぼつらく Romaji: botsuraku Cấp độ: N1

没落

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

đổ nát, sụp đổ

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
没落 - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.

Từ

Từ liên quan theo kanji và thành phần