Kanji
Cấp độ: N3 Nét: 13

Nghia trong Tiếng Việt

Nằm xuống, ngủ, nghỉ ngơi

Cách đọc
Onyomi: シン Kunyomi: ね.る, ね.かす, い.ぬ, みたまや, や.める Romaji: shin / ne.ru, ne.kasu, i.nu, mitamaya, ya.meru
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha Deite-se, durma, descanse
Tiếng Anh lie down, sleep, rest
Tiếng Tây Ban Nha Acuéstate, duerme, descansa
Tiếng Hàn 누워서 자고 쉬다
Tiếng Pháp Allonge-toi, dors, repose-toi
Tiếng Ý sdraiarsi, dormire, riposare
Tiếng Đức hinlegen, schlafen, sich ausruhen
Tiếng Indonesia berbaring, tidur, istirahat
Tiếng Thái นอนลง หลับพักผ่อน
Kanji

Kanji liên quan

Từ

Từ có kanji này

Câu

Câu có kanji này