Câu
Cấp độ: N5

Kana: ねるまえにほんをよみます。 Romaji: Neru mae ni hon o yomimasu.
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Tôi đọc sách trước khi ngủ.

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
寝る前に本を読みます。 - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan