Từ
Kana: ねるまえに Romaji: neru mae ni Cấp độ: N5

寝る前に

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

trước khi ngủ

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
寝る前に - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Từ

Từ liên quan theo kanji và thành phần

Kanji

Kanji liên quan