Ngữ pháp
〜ます
Cấu trúc này dùng để làm gì?Dùng ở cuối động từ, dạng lịch sự cho hiện tại hoặc tương lai, làm câu trang trọng hơn
Biến thể của cấu trúc này〜ます · 〜ました · 〜ません · 〜ませんでした
Câu
Câu liên quan
N3
先生に説明してもらいました
Sensei ni setsumei shite moraimashita
Tôi được thầy giải thích
N3
妹にプレゼントを買ってあげました
Imouto ni purezento o katte agemashita
Tôi mua quà cho em gái
N3
文化は国によって違います
Bunka wa kuni ni yotte chigaimasu
Văn hóa khác nhau tùy quốc gia
N3
日本の歴史について勉強しています
Nihon no rekishi ni tsuite benkyou shiteimasu
Tôi đang học về lịch sử Nhật Bản
N3
彼は医者として働いています
Kare wa isha to shite hataraiteimasu
Anh ấy làm việc như bác sĩ
N3
今日は歩けないほど疲れました
Kyou wa arukenai hodo tsukaremashita
Hôm nay tôi mệt đến mức không đi nổi
N3
彼は日本語だけでなく英語も話します
Kare wa nihongo dake de naku eigo mo hanashimasu
Anh ấy không chỉ nói tiếng Nhật mà còn tiếng Anh
N3
収入に応じて税金が変わります
Shuunyuu ni oujite zeikin ga kawarimasu
Thuế thay đổi theo thu nhập
N4
昨日、宿題をしてから寝ました。
Kinou, shukudai o shite kara nemashita.
Hôm qua tôi ngủ sau khi làm bài tập.