Câu
Cấp độ: N4

を買ってあげました

Kana: いもうとにプレゼントをかってあげました Romaji: Imouto ni purezento o katte agemashita
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Tôi mua quà cho em gái

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
妹にプレゼントを買ってあげました - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan