Ngữ pháp
〜し
Cấu trúc này dùng để làm gì?Chỉ nhiều lý do hoặc đặc điểm, nối mệnh đề hoặc tính từ, nghĩa là hơn nữa, và cũng
Biến thể của cấu trúc này〜し · 〜し〜し · 〜だし · 〜ですし
Câu
Câu liên quan
N3
先生に説明してもらいました
Sensei ni setsumei shite moraimashita
Tôi được thầy giải thích
N3
妹にプレゼントを買ってあげました
Imouto ni purezento o katte agemashita
Tôi mua quà cho em gái
N3
日本の歴史について勉強しています
Nihon no rekishi ni tsuite benkyou shiteimasu
Tôi đang học về lịch sử Nhật Bản
N3
その意見に対して反対です
Sono iken ni taishite hantai desu
Tôi phản đối ý kiến đó
N3
彼は医者として働いています
Kare wa isha to shite hataraiteimasu
Anh ấy làm việc như bác sĩ
N3
今日は歩けないほど疲れました
Kyou wa arukenai hodo tsukaremashita
Hôm nay tôi mệt đến mức không đi nổi
N3
彼は日本語だけでなく英語も話します
Kare wa nihongo dake de naku eigo mo hanashimasu
Anh ấy không chỉ nói tiếng Nhật mà còn tiếng Anh
N3
ドアが閉まろうとしているから急いだほうがいい
Doa ga shimaro u to shite iru kara isoida hou ga ii
Cửa sắp đóng rồi nên nhanh lên
N3
最近少しずつ日が長くなってきた気がする
Saikin sukoshi zutsu hi ga nagaku natte kita ki ga suru
Gần đây ngày dài hơn một chút