Kanji
Cấp độ: N5 Nét: 14

Nghia trong Tiếng Việt

đọc, lire, leer

Cách đọc
Onyomi: ドク, トク, トウ Kunyomi: よ.む, -よ.み Romaji: doku, toku, tou / yo.mu, -yo.mi
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha ler, ler, lascivamente
Tiếng Anh read, lire, leer
Tiếng Tây Ban Nha leer, leer, leer
Tiếng Hàn 읽다, 낭송하다, 음흉하게 쳐다보다
Tiếng Pháp lire, lire, leer
Tiếng Ý leggere, sbirciare, sbirciare
Tiếng Đức lesen, lesen, lügen
Tiếng Indonesia membaca, lire, leer
Tiếng Thái read, lire, leer
Kanji

Kanji liên quan

Từ

Từ có kanji này

Câu

Câu có kanji này