Từ
読んでいます
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtđang đọc
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
Kanji
đang đọc
Hoạt họa thứ tự nét kanji