Từ
講読
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtđọc
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N1
講習
koushuu
khóa học ngắn hạn, đào tạo
N1
購読
koudoku
đăng ký
N1
聴講
choukou
tham dự bài giảng, kiểm tra
N1
朗読
roudoku
đọc to, đọc thuộc lòng
N1
読み上げる
yomiageru
đọc to (và rõ ràng), gọi điểm danh
N2
休講
kyuukou
bài giảng bị hủy
N2
句読点
kutouten
dấu chấm câu
N2
講師
koushi
giảng viên
N3
講演
kouen
bài diễn thuyết, bài giảng
Kanji