Từ
講演
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtbài diễn thuyết, bài giảng
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N1
講習
koushuu
khóa học ngắn hạn, đào tạo
N1
講読
koudoku
đọc
N1
演出
enshutsu
sản xuất (erg. play, chỉ đạo)
N1
演じる
enjiru
thể hiện, đóng vai, biểu diễn
N1
演ずる
enzuru
diễn, đóng vai, thể hiện
N1
上演
jouen
biểu diễn nghệ thuật
N1
聴講
choukou
tham dự bài giảng, kiểm tra
N1
主演
shuen
đóng vai chính
N1
出演
shutsuen
người biểu diễn hàng đầu, xuất hiện trên sân khấu