Từ
主演
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtđóng vai chính, đóng vai chính
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N1
主
nushi
chủ nhân, ông chủ, thần
N1
演出
enshutsu
sản xuất (erg. play, chỉ đạo)
N1
演じる
enjiru
biểu diễn, diễn (một phần), hành động
N1
演ずる
enzuru
biểu diễn, diễn (một phần), hành động
N1
君主
kunshu
người cai trị, quốc vương
N1
自主
jishu
sự độc lập, sự tự chủ
N1
主導
shudou
lãnh đạo chính
N1
主任
shunin
người phụ trách, người chịu trách nhiệm
N1
上演
jouen
biểu diễn nghệ thuật
Kanji