Từ
演ずる
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtbiểu diễn, diễn (một phần), hành động
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N1
演出
enshutsu
sản xuất (erg. play, chỉ đạo)
N1
演じる
enjiru
biểu diễn, diễn (một phần), hành động
N1
上演
jouen
biểu diễn nghệ thuật
N1
主演
shuen
đóng vai chính, đóng vai chính
N1
出演
shutsuen
người biểu diễn hàng đầu, xuất hiện trên sân khấu
N2
演劇
engeki
vở kịch (sân khấu)
N3
演技
engi
diễn xuất
N3
演説
enzetsu
bài diễn văn
N3
演奏
ensou
biểu diễn âm nhạc
Kanji