Từ
Kana: えんじる Romaji: enjiru Cấp độ: N1

演じる

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

biểu diễn, diễn (một phần), hành động

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.

Từ

Từ liên quan theo kanji và thành phần

Kanji

Kanji liên quan