Từ
演説
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtbài diễn văn
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N1
演出
enshutsu
sản xuất (erg. play, chỉ đạo)
N1
演じる
enjiru
thể hiện, đóng vai, biểu diễn
N1
演ずる
enzuru
diễn, đóng vai, thể hiện
N1
概説
gaisetsu
tuyên bố chung, đề cương
N1
学説
gakusetsu
lý thuyết
N1
伝説
densetsu
truyền thống, truyền thuyết, văn hóa dân gian
N1
上演
jouen
biểu diễn nghệ thuật
N1
説得
settoku
sự thuyết phục
N1
主演
shuen
đóng vai chính
Kanji