Từ
演説
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtbài diễn văn
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N1
出演
shutsuen
người biểu diễn hàng đầu, xuất hiện trên sân khấu
N2
演劇
engeki
vở kịch (sân khấu)
N2
解説
kaisetsu
giải thích, bình luận
N2
社説
shasetsu
biên tập
N3
説
setsu
thuyết, ý kiến, giải thích
N3
演技
engi
diễn xuất
N3
演奏
ensou
biểu diễn âm nhạc
N3
講演
kouen
bài diễn thuyết, bài giảng
N3
公演
kouen
buổi biểu diễn công cộng, biểu diễn
Kanji