Từ
社説
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtbiên tập
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N1
概説
gaisetsu
tuyên bố chung, đề cương
N1
学説
gakusetsu
lý thuyết
N1
伝説
densetsu
truyền thống, truyền thuyết, văn hóa dân gian
N1
説得
settoku
sự thuyết phục
N1
社交
shakou
đời sống xã hội
N1
社宅
shataku
nhà thuộc quyền sở hữu của công ty
N1
出社
shussha
đến làm việc
N2
~社
~sha
quầy cho công ty
N2
解説
kaisetsu
giải thích, bình luận
Kanji