Từ
説得
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtsự thuyết phục
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N1
心得
kokoroe
kiến thức, thông tin
N1
得点
tokuten
điểm, số điểm đạt được
N1
概説
gaisetsu
tuyên bố chung, đề cương
N1
学説
gakusetsu
lý thuyết
N1
獲得
kakutoku
mua lại, sở hữu
N1
伝説
densetsu
truyền thống, truyền thuyết, văn hóa dân gian
N1
所得
shotoku
thu nhập
N2
解説
kaisetsu
giải thích, bình luận
N2
心得る
kokoroeru
hiểu rõ, nắm vững, am hiểu sâu
Kanji