Kanji
Cấp độ: N3 Nét: 11

Nghia trong Tiếng Việt

đạt được, có được, tìm thấy

Cách đọc
Onyomi: トク Kunyomi: え.る, う.る Romaji: toku / e.ru, u.ru
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha ganhar, obter, encontrar
Tiếng Anh gain, get, find
Tiếng Tây Ban Nha ganar, obtener, encontrar
Tiếng Hàn 얻다, 획득하다, 찾다
Tiếng Pháp gagner, obtenir, trouver
Tiếng Ý guadagnare, ottenere, trovare
Tiếng Đức gewinnen, erhalten, finden
Tiếng Indonesia memperoleh, mendapatkan, menemukan
Tiếng Thái ได้รับ, ได้มา, ค้นพบ
Kanji

Kanji liên quan

Câu

Câu có kanji này