Kanji
Cấp độ: N3 Nét: 10

Nghia trong Tiếng Việt

đi bộ, nhỏ, trống rỗng

Cách đọc
Onyomi: ト Kunyomi: いたずら, あだ Romaji: to / itazura, ada
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha a pé, júnior, vazio
Tiếng Anh on foot, junior, emptiness
Tiếng Tây Ban Nha a pie, joven, vacío
Tiếng Hàn 걸어서, 어린, 공허함
Tiếng Pháp à pied, junior, vide
Tiếng Ý a piedi, junior, vuoto
Tiếng Đức zu Fuß, Junior, Leere
Tiếng Indonesia berjalan kaki, junior, kekosongan
Tiếng Thái เดินเท้า, เด็กหนุ่ม, ความว่างเปล่า
Kanji

Kanji liên quan

Từ

Từ có kanji này