Kanji
Cấp độ: N4 Nét: 9

Nghia trong Tiếng Việt

chờ đợi, phụ thuộc vào, tham dự

Cách đọc
Onyomi: タイ Kunyomi: ま.つ, -ま.ち Romaji: tai / ma.tsu, -ma.chi
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha esperar, depender de, participante
Tiếng Anh wait, depend on, attendre
Tiếng Tây Ban Nha esperar, depender de, asistir
Tiếng Hàn 기다리다, 의존하다, 참석하다
Tiếng Pháp attendre, dépendre de, attendre
Tiếng Ý aspettare, dipendere da, partecipare
Tiếng Đức warten, sich verlassen auf, teilnehmen
Tiếng Indonesia menunggu, bergantung pada, menghadiri
Tiếng Thái รอ, พึ่งพา, เอาใจใส่
Kanji

Kanji liên quan

Từ

Từ có kanji này

Câu

Câu có kanji này