Kanji
Cấp độ: N1 Nét: 8

Nghia trong Tiếng Việt

hành trình, du lịch, xua đuổi

Cách đọc
Onyomi: オウ Kunyomi: い.く, いにしえ, さき.に, ゆ.く Romaji: ou / i.ku, inishie, saki.ni, yu.ku
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha jornada, viagem, afugentar
Tiếng Anh journey, travel, chase away
Tiếng Tây Ban Nha viaje, viaje, ahuyentar
Tiếng Hàn 여정, 여행, 쫓아내다
Tiếng Pháp voyage, périple, chasser
Tiếng Ý viaggio, spostamento, cacciare via
Tiếng Đức Reise, Reise, verjage weg
Tiếng Indonesia perjalanan, bepergian, mengusir
Tiếng Thái การเดินทาง การท่องเที่ยว การไล่ล่า
Kanji

Kanji liên quan