Kanji
Cấp độ: N1 Nét: 10

Nghia trong Tiếng Việt

đồng hành, tuân theo, phục tùng

Cách đọc
Onyomi: ジュウ, ショウ, ジュ Kunyomi: したが.う, したが.える, より Romaji: juu, shou, ju / shitaga.u, shitaga.eru, yori
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha acompanhar, obedecer, submeter-se a
Tiếng Anh accompany, obey, submit to
Tiếng Tây Ban Nha acompañar, obedecer, someterse a
Tiếng Hàn 동행하다, 순종하다, 복종하다
Tiếng Pháp accompagner, obéir, se soumettre à
Tiếng Ý accompagnare, obbedire, sottomettersi a
Tiếng Đức begleiten, gehorchen, sich unterwerfen
Tiếng Indonesia menemani, menaati, tunduk kepada
Tiếng Thái ติดตาม, เชื่อฟัง, ยอมจำนนต่อ
Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan