Kanji
Cấp độ: N5 Nét: 9

Nghia trong Tiếng Việt

phía sau, phía sau, sau này

Cách đọc
Onyomi: ゴ, コウ Kunyomi: のち, うし.ろ, うしろ, あと, おく.れる Romaji: go, kou / nochi, ushi.ro, ushiro, ato, oku.reru
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha atrás, costas, mais tarde
Tiếng Anh behind, back, later
Tiếng Tây Ban Nha detrás, atrás, más tarde
Tiếng Hàn 뒤에, 뒤, 나중에
Tiếng Pháp derrière, dos, plus tard
Tiếng Ý dietro, indietro, più tardi
Tiếng Đức hinter, zurück, später
Tiếng Indonesia di belakang, kembali, nanti
Tiếng Thái ข้างหลัง, กลับมา, ภายหลัง
Kanji

Kanji liên quan

Từ

Từ có kanji này

Câu

Câu có kanji này