Từ
前後
Ý nghĩa bằng Tiếng Việttrước và sau, trước và sau
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N1
後退
koutai
rút lui, lùi lại
N1
産後
sango
sau sinh, sau khi sinh con
N1
背後
haigo
phía sau, phía hậu phương
N1
腕前
udemae
tay nghề, kỹ năng, bản lĩnh
N1
事前
jizen
trước, trước, trước
N1
後回し
atomawashi
trì hoãn, hoãn lại
N1
前提
zentei
lời mở đầu, tiền đề, điều kiện tiên quyết
N1
前途
zento
triển vọng tương lai, triển vọng, hành trình phía trước
N1
前例
zenrei
tiền lệ
Kanji