Kanji
Cấp độ: N1 Nét: 8

Nghia trong Tiếng Việt

đường kính, đường đi, phương pháp

Cách đọc
Onyomi: ケイ Kunyomi: みち, こみち, さしわたし, ただちに Romaji: kei / michi, komichi, sashiwatashi, tadachini
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha diâmetro, caminho, método
Tiếng Anh diameter, path, method
Tiếng Tây Ban Nha diámetro, trayectoria, método
Tiếng Hàn 직경, 경로, 방법
Tiếng Pháp diamètre, trajectoire, méthode
Tiếng Ý diametro, percorso, metodo
Tiếng Đức Durchmesser, Pfad, Methode
Tiếng Indonesia diameter, jalur, metode
Tiếng Thái เส้นผ่านศูนย์กลาง, เส้นทาง, วิธีการ
Kanji

Kanji liên quan