Từ
Kana: まちのぞむ Romaji: machinozomu Cấp độ: N1

待ち望む

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

háo hức trông đợi, háo hức chờ đợi

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
待ち望む - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.

Từ

Từ liên quan theo kanji và thành phần

Kanji

Kanji liên quan