Kanji
Cấp độ: N3 Nét: 11

Nghia trong Tiếng Việt

tham vọng, trăng tròn, hy vọng

Cách đọc
Onyomi: ボウ, モウ Kunyomi: のぞ.む, もち Romaji: bou, mou / nozo.mu, mochi
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha ambição, lua cheia, esperança
Tiếng Anh ambition, full moon, hope
Tiếng Tây Ban Nha ambición, luna llena, esperanza
Tiếng Hàn 야망, 보름달, 희망
Tiếng Pháp ambition, pleine lune, espoir
Tiếng Ý ambizione, luna piena, speranza
Tiếng Đức Ehrgeiz, Vollmond, Hoffnung
Tiếng Indonesia ambisi, bulan purnama, harapan
Tiếng Thái ความทะเยอทะยาน พระจันทร์เต็มดวง ความหวัง
Kanji

Kanji liên quan