Kanji
Cấp độ: N4 Nét: 6

Nghia trong Tiếng Việt

sở hữu, có, tồn tại

Cách đọc
Onyomi: ユウ, ウ Kunyomi: あ.る Romaji: yuu, u / a.ru
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha possuir, ter, existir
Tiếng Anh possess, have, exist
Tiếng Tây Ban Nha poseer, tener, existir
Tiếng Hàn 소유하다, 가지다, 존재하다
Tiếng Pháp posséder, avoir, exister
Tiếng Ý possedere, avere, esistere
Tiếng Đức besitzen, haben, existieren
Tiếng Indonesia memiliki, mempunyai, ada
Tiếng Thái ครอบครอง, มี, ดำรงอยู่
Kanji

Kanji liên quan

Từ

Từ có kanji này

Câu

Câu có kanji này