Kanji
Cấp độ: N3 Nét: 12

Nghia trong Tiếng Việt

khoảng thời gian, thời điểm, ngày tháng

Cách đọc
Onyomi: キ, ゴ Kunyomi: — Romaji: ki, go
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha período, hora, data
Tiếng Anh period, time, date
Tiếng Tây Ban Nha período, hora, fecha
Tiếng Hàn 기간, 시간, 날짜
Tiếng Pháp période, heure, date
Tiếng Ý periodo, tempo, data
Tiếng Đức Zeitraum, Uhrzeit, Datum
Tiếng Indonesia periode, waktu, tanggal
Tiếng Thái ช่วงเวลา, เวลา, วันที่
Kanji

Kanji liên quan