Kanji
Cấp độ: N4 Nét: 8

Nghia trong Tiếng Việt

quần áo, thừa nhận, tuân theo

Cách đọc
Onyomi: フク Kunyomi: — Romaji: fuku
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha vestuário, admitir, obedecer
Tiếng Anh clothing, admit, obey
Tiếng Tây Ban Nha ropa, admitir, obedecer
Tiếng Hàn 옷, 인정하다, 복종하다
Tiếng Pháp vêtements, admettre, obéir
Tiếng Ý abbigliamento, ammettere, obbedire
Tiếng Đức Kleidung, zugeben, gehorchen
Tiếng Indonesia pakaian, mengakui, mematuhi
Tiếng Thái เสื้อผ้า ยอมรับ เชื่อฟัง
Kanji

Kanji liên quan

Từ

Từ có kanji này