Từ
衣服
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtquần áo, y phục
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N1
衣類
irui
quần áo, y phục, đồ mặc
N1
軍服
gumpuku
quân phục hoặc hải quân
N1
衣装
ishou
quần áo, trang phục, trang phục
N1
制服
seifuku
đồng phục
N1
征服
seifuku
sự chinh phục, sự chế ngự, vượt qua
N1
不服
fufuku
sự bất mãn, sự phản đối, không tán thành
N2
衣食住
ishokujuu
thức ăn, quần áo và chỗ ở
N2
浴衣
yukata
áo choàng tắm, kimono mùa hè trang trọng
N2
和服
wafuku
quần áo nhật bản
Kanji