Từ
衣類
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtquần áo, quần áo, quần áo
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N1
衣装
ishou
quần áo, trang phục, trang phục
N1
類
rui
loại, tầng lớp, gia đình
N1
類推
ruisui
sự tương tự
N1
類似
ruiji
tương tự
N2
衣食住
ishokujuu
thức ăn, quần áo và chỗ ở
N2
親類
shinrui
(những) người thân (giống như 親戚 (しんせき))
N2
分類
bunrui
phân loại
N2
浴衣
yukata
áo choàng tắm, kimono mùa hè trang trọng
N3
種類
shurui
loại, chủng loại
Kanji