Từ
種類
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtloại, chủng loại
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N1
衣類
irui
quần áo, y phục, đồ mặc
N1
各種
kakushu
đủ loại, nhiều dạng, các kiểu khác nhau
N1
種々
shuju
đa dạng
N1
品種
hinshu
giống, loại, biến thể
N1
類
rui
loại, tầng lớp, gia đình
N1
類推
ruisui
sự tương tự
N1
類似
ruiji
tương tự
N2
親類
shinrui
(những) người thân (giống như 親戚 (しんせき))
N2
分類
bunrui
phân loại
Kanji