Kanji
Cấp độ: N3 Nét: 14

Nghia trong Tiếng Việt

loài, loại, lớp

Cách đọc
Onyomi: シュ Kunyomi: たね, -ぐさ Romaji: shu / tane, -gusa
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha espécie, tipo, classe
Tiếng Anh species, kind, class
Tiếng Tây Ban Nha especie, tipo, clase
Tiếng Hàn 종, 종류, 계급
Tiếng Pháp espèce, genre, classe
Tiếng Ý specie, tipo, classe
Tiếng Đức Art, Gattung, Klasse
Tiếng Indonesia spesies, jenis, kelas
Tiếng Thái ชนิด, ประเภท, ชั้น
Kanji

Kanji liên quan