Kanji
Cấp độ: N1 Nét: 13

Nghia trong Tiếng Việt

chưa trưởng thành, trẻ, chưa trưởng thành

Cách đọc
Onyomi: チ, ジ Kunyomi: いとけない, おさない, おくて, おでる Romaji: chi, ji / itokenai, osanai, okute, oderu
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha imaturo, jovem, imaturo
Tiếng Anh immature, young, immature
Tiếng Tây Ban Nha inmaduro, joven, inmaduro
Tiếng Hàn 미성숙한, 어린, 미성숙한
Tiếng Pháp immature, jeune, immature
Tiếng Ý immaturo, giovane, immaturo
Tiếng Đức unreif, jung, unreif
Tiếng Indonesia belum dewasa, muda, belum dewasa
Tiếng Thái ยังไม่โตเต็มที่, ยังเด็ก, ยังไม่โตเต็มที่
Kanji

Kanji liên quan