Kanji
Cấp độ: N1 Nét: 15

稿

Nghia trong Tiếng Việt

bản nháp, bản sao, bản thảo

Cách đọc
Onyomi: コウ Kunyomi: わら, したがき Romaji: kou / wara, shitagaki
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

稿
Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha rascunho, cópia, manuscrito
Tiếng Anh draft, copy, manuscript
Tiếng Tây Ban Nha borrador, copia, manuscrito
Tiếng Hàn 초안, 사본, 원고
Tiếng Pháp brouillon, copie, manuscrit
Tiếng Ý bozza, copia, manoscritto
Tiếng Đức Entwurf, Kopie, Manuskript
Tiếng Indonesia draf, salinan, manuskrip
Tiếng Thái ฉบับร่าง, สำเนา, ต้นฉบับ
Kanji

Kanji liên quan