Kanji
Cấp độ: N1 Nét: 15

Nghia trong Tiếng Việt

bông, bông (ngũ cốc), đầu

Cách đọc
Onyomi: スイ Kunyomi: ほ Romaji: sui / ho
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha orelha, espiga (grão), cabeça
Tiếng Anh ear, ear (grain), head
Tiếng Tây Ban Nha espiga, espiga (grano), cabeza
Tiếng Hàn 귀, 이삭(곡물), 머리
Tiếng Pháp épi, épi (grain), tête
Tiếng Ý spiga, spiga (di grano), testa
Tiếng Đức Ohr, Ähre (Getreide), Kopf
Tiếng Indonesia bulir, tongkol (biji-bijian), kepala
Tiếng Thái รวง, รวง (เมล็ดพืช), หัว
Kanji

Kanji liên quan