Từ
Kana: ほ Romaji: ho Cấp độ: N1

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

tai (của cây), đầu (của thực vật)

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
穂 - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.

Kanji

Kanji liên quan