Từ
Kana: しんるい Romaji: shinrui Cấp độ: N2

親類

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

(những) người thân (giống như 親戚 (しんせき))

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
親類 - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.

Từ

Từ liên quan theo kanji và thành phần

Kanji

Kanji liên quan