Từ
親父
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtcha của một người, ông già, ông chủ của một người
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N3
父親
chichioya
cha, bố
N1
肉親
nikushin
quan hệ huyết thống, họ hàng huyết thống
N1
親しむ
shitashimu
thân thiết với, kết bạn
N1
親善
shinzen
tình bạn
N2
伯父
oji
(khiêm tốn) chú (lớn tuổi hơn cha mẹ)
N2
叔父
oji
chú (trẻ hơn cha mẹ)
N2
伯父さん
ojisan
(hon.) quý ông trung niên, chú
N2
小父さん
ojisan
(hon.) quý ông trung niên, chú
N2
叔父さん
ojisan
(hon.) quý ông trung niên, chú
Kanji