Kanji
Cấp độ: N5 Nét: 4

Nghia trong Tiếng Việt

cha, père, padre

Cách đọc
Onyomi: フ Kunyomi: ちち Romaji: fu / chichi
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha pai, padre
Tiếng Anh father, père, padre
Tiếng Tây Ban Nha padre, père, padre
Tiếng Hàn 아버지, 아버지, 아버지
Tiếng Pháp père, padre
Tiếng Ý padre, père, padre
Tiếng Đức Vater, Père, Padre
Tiếng Indonesia ayah, père, padre
Tiếng Thái father, père, padre
Từ

Từ có kanji này