Kanji
父
Nghia trong Tiếng Việtcha, père, padre
Cách đọcHoạt họa thứ tự nét kanji
Tiếng Bồ Đào Nha
pai, padre
Tiếng Anh
father, père, padre
Tiếng Tây Ban Nha
padre, père, padre
Tiếng Hàn
아버지, 아버지, 아버지
Tiếng Pháp
père, padre
Tiếng Ý
padre, père, padre
Tiếng Đức
Vater, Père, Padre
Tiếng Indonesia
ayah, père, padre
Tiếng Thái
father, père, padre
Từ
Từ có kanji này
N1
親父
oyaji
cha của một người, ông già, ông chủ của một người
N2
伯父
oji
(khiêm tốn) chú (lớn tuổi hơn cha mẹ)
N2
叔父
oji
chú (trẻ hơn cha mẹ)
N2
伯父さん
ojisan
(hon.) quý ông trung niên, chú
N2
小父さん
ojisan
(hon.) quý ông trung niên, chú
N2
叔父さん
ojisan
(hon.) quý ông trung niên, chú
N2
父母
fubo
bố mẹ
N3
父親
chichioya
cha, bố
N4
祖父
sofu
ông tôi