Từ
祖父
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtông tôi
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N1
親父
oyaji
cha của một người, ông già, ông chủ của một người
N2
伯父
oji
(khiêm tốn) chú (lớn tuổi hơn cha mẹ)
N2
叔父
oji
chú (trẻ hơn cha mẹ)
N2
伯父さん
ojisan
(hon.) quý ông trung niên, chú
N2
小父さん
ojisan
(hon.) quý ông trung niên, chú
N2
叔父さん
ojisan
(hon.) quý ông trung niên, chú
N2
先祖
senzo
tổ tiên
N2
祖先
sosen
tổ tiên
N2
父母
fubo
bố mẹ
Kanji